Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝承叙事詩
[Vân Thừa Tự Sự Thi]
でんしょうじょじし
🔊
Danh từ chung
sử thi truyền miệng
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
承
Thừa
nghe; nhận
叙
Tự
kể lại; mô tả
事
Sự
sự việc; lý do
詩
Thi
thơ