伝存 [Vân Tồn]
でんそん
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
được truyền lại từ thời cổ đại
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
được truyền lại từ thời cổ đại