Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝声器
[Vân Thanh Khí]
でんせいき
🔊
Danh từ chung
ống nói
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
声
Thanh
giọng nói
器
Khí
dụng cụ; khả năng