伝受 [Vân Thụ]
でんじゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
được truyền dạy; nhận chỉ dẫn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
được truyền dạy; nhận chỉ dẫn