Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝令兵
[Vân Lệnh Binh]
でんれいへい
🔊
Danh từ chung
người đưa tin
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật