Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝って登る
[Vân Đăng]
つたってのぼる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
leo lên
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
登
Đăng
leo; trèo lên