伝い歩き [Vân Bộ]

つたい歩き [Bộ]

つたいあるき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi bộ bám vào thứ gì đó (như tường hoặc bàn); đi men (của trẻ nhỏ)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi qua đá bước