会食 [Hội Thực]

かいしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ăn cùng nhau; ăn tối cùng nhau; dùng bữa cùng nhau