会話型言語 [Hội Thoại Hình Ngôn Ngữ]
かいわけいげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ hội thoại
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ hội thoại