会話力 [Hội Thoại Lực]

かいわりょく

Danh từ chung

khả năng hội thoại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会話かいわりょくみがきをかけるため、かれはフランスにった。
Để rèn luyện kỹ năng giao tiếp, anh ấy đã đi đến Pháp.