会計監査 [Hội Kế Giám Tra]

かいけいかんさ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

kiểm toán; kiểm tra sổ sách

JP: 会計かいけい監査かんさがあった。

VI: Đã có cuộc kiểm toán.