会計室 [Hội Kế Thất]

かいけいしつ

Danh từ chung

phòng kế toán; văn phòng kế toán; văn phòng thu ngân

JP: 為替かわせ相場そうば毎日まいにち会計かいけいしつまえ掲示けいじされる。

VI: Tỷ giá hối đoái được niêm yết hàng ngày trước phòng kế toán.