会社ゴロ [Hội Xã]
会社ごろ [Hội Xã]
かいしゃゴロ
– 会社ごろ
かいしゃごろ
– 会社ごろ
Danh từ chung
kẻ tống tiền các tập đoàn; nghệ sĩ tống tiền doanh nghiệp
🔗 ごろつき