Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
会敵
[Hội Địch]
かいてき
🔊
Danh từ chung
gặp gỡ kẻ thù
Hán tự
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ