会意 [Hội Ý]
かいい
Danh từ chung
hình thành chữ tượng hình ghép (một trong sáu phân loại kanji); tạo kanji từ các phần có ý nghĩa (ví dụ: "đèo núi" là lên + xuống + núi)
🔗 会意文字