会席 [Hội Tịch]
かいせき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
nơi họp; chỗ ngồi cho công chúng
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khay ăn tối tại nhà hàng; bộ món ăn được phục vụ trên khay riêng để tiếp đãi khách; tiệc
🔗 会席料理