会員登録 [Hội Viên Đăng Lục]
かいいんとうろく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Đăng ký thành viên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
会員の名前をいつ登録したのか。
Bạn đã đăng ký tên hội viên vào lúc nào?