会員制 [Hội Viên Chế]
かいいんせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
dựa trên thành viên
JP: あそこは会員制のゴルフクラブだ。
VI: Đó là một câu lạc bộ golf chỉ dành cho thành viên.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このゴルフ場は会員制になっています。
Sân golf này dành riêng cho thành viên.