Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休養室
[Hưu Dưỡng Thất]
きゅうようしつ
🔊
Danh từ chung
phòng nghỉ
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
室
Thất
phòng