Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休電日
[Hưu Điện Nhật]
きゅうでんび
🔊
Danh từ chung
ngày không có điện
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
電
Điện
điện
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày