休電 [Hưu Điện]
きゅうでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng cung cấp điện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng cung cấp điện