休院 [Hưu Viện]
きゅういん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đóng cửa tạm thời bệnh viện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đóng cửa tạm thời bệnh viện