Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休転
[Hưu Chuyển]
きゅうてん
🔊
Danh từ chung
thang máy không hoạt động
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi