Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休眠芽
[Hưu Miên Nha]
きゅうみんが
🔊
Danh từ chung
nụ ngủ đông
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
芽
Nha
chồi; mầm; mầm non