Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休眠期
[Hưu Miên Kỳ]
きゅうみんき
🔊
Danh từ chung
mùa ngủ đông
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian