Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休暇闘争
[Hưu Hạ Đấu Tranh]
きゅうかとうそう
🔊
Danh từ chung
đình công đòi nghỉ phép
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
闘
Đấu
đánh nhau; chiến tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận