休日出勤 [Hưu Nhật Xuất Cần]

きゅうじつしゅっきん

Danh từ chung

làm việc vào ngày nghỉ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

休日きゅうじつ出勤しゅっきんつかれさま。
Chúc mừng bạn đã làm việc vào ngày nghỉ.