Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休戦会談
[Hưu Khuyết Hội Đàm]
きゅうせんかいだん
🔊
Danh từ chung
hội nghị đình chiến
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện