休室 [Hưu Thất]
きゅうしつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đóng cửa tạm thời phòng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đóng cửa tạm thời phòng