休学 [Hưu Học]
きゅうがく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ học tạm thời
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは休学にはならなかった。
Tom không nghỉ học.