Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休園日
[Hưu Viên Nhật]
きゅうえんび
🔊
Danh từ chung
ngày đóng cửa công viên
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày