Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休刊号
[Hưu Khan Hiệu]
きゅうかんごう
🔊
Danh từ chung
số cuối cùng
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
刊
Khan
xuất bản; khắc
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi