Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休会明け
[Hưu Hội Minh]
きゅうかいあけ
🔊
Danh từ chung
họp lại sau kỳ nghỉ
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
明
Minh
sáng; ánh sáng