休まる [Hưu]
安まる [An]
やすまる
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Độ phổ biến từ: Top 20000
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
được nghỉ ngơi
JP: ここへ来るといつも心が休まります。
VI: Mỗi khi đến đây, tôi luôn cảm thấy lòng mình được nghỉ ngơi.