Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伐期
[Phạt Kỳ]
ばっき
🔊
Danh từ chung
thời điểm thu hoạch (cây)
Hán tự
伐
Phạt
đốn; đánh; tấn công; trừng phạt
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian