Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伏越し
[Phục Việt]
ふせこし
🔊
Danh từ chung
ống siphon ngược; cống siphon
Hán tự
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam