伏水 [Phục Thủy]
ふくすい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nước ngầm (xuất hiện dưới dạng suối)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nước ngầm (xuất hiện dưới dạng suối)