Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伏射濠
[Phục Xạ Hào]
ふくしゃごう
🔊
Danh từ chung
hào có mái che
Hán tự
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
濠
Hào
hào; mương; kênh; Úc