伏字 [Phục Tự]
伏せ字 [Phục Tự]
ふせじ
Danh từ chung
ký hiệu thay thế cho từ bị kiểm duyệt (ví dụ: khoảng trống, vòng tròn, X, dấu sao)
Danh từ chung
📝 sau này in là 〓
xoay (trong việc kiểm tra bản in); ký tự lộn ngược