Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伏奏
[Phục Tấu]
ふくそう
🔊
Danh từ chung
báo cáo lên ngai vàng
Hán tự
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành