Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伏せ糊
[Phục Hồ]
伏糊
[Phục Hồ]
ふせのり
🔊
Danh từ chung
bột chống nhuộm
Hán tự
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
糊
Hồ
keo; hồ; hồ dán