Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伏し倒れる
[Phục Đảo]
ふしたおれる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ngã xuống
Hán tự
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng