Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伊富
[Y Phú]
伊当
[Y Đương]
いとう
🔊
Danh từ chung
cá hồi Nhật Bản
Hán tự
伊
Y
Ý; cái đó
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân