Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
企画部
[Xí Hoạch Bộ]
きかくぶ
🔊
Danh từ chung
phòng kế hoạch
Hán tự
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí