企画展 [Xí Hoạch Triển]
きかくてん
Danh từ chung
triển lãm đặc biệt; triển lãm theo chủ đề; triển lãm tạm thời
Danh từ chung
triển lãm đặc biệt; triển lãm theo chủ đề; triển lãm tạm thời