企業資源計画 [Xí Nghiệp Tư Nguyên Kế Hoạch]
きぎょうしげんけいかく
Danh từ chung
hoạch định nguồn lực doanh nghiệp; ERP
Danh từ chung
hoạch định nguồn lực doanh nghiệp; ERP