企業舎弟 [Xí Nghiệp Xá Đệ]
きぎょうしゃてい
Danh từ chung
công ty bình phong (cho hoạt động tội phạm có tổ chức)
🔗 フロント企業
Danh từ chung
công ty bình phong (cho hoạt động tội phạm có tổ chức)
🔗 フロント企業