Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
企業統治
[Xí Nghiệp Thống Trị]
きぎょうとうち
🔊
Danh từ chung
quản trị doanh nghiệp
Hán tự
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
治
Trị
trị vì; chữa trị