企業再生 [Xí Nghiệp Tái Sinh]
きぎょうさいせい
Danh từ chung
tái cấu trúc doanh nghiệp; phục hồi doanh nghiệp
Danh từ chung
tái cấu trúc doanh nghiệp; phục hồi doanh nghiệp