Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
企業像
[Xí Nghiệp Tượng]
きぎょうぞう
🔊
Danh từ chung
hình ảnh doanh nghiệp
Hán tự
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung